Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
field sport


noun
a sport that is played outdoors (Freq. 1)
Syn:
outdoor sport
Hypernyms:
sport, athletics
Hyponyms:
hunt, hunting, fishing, sportfishing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.